Những thanh niên nhảy qua ô tô, những bức tường rào một cách nhẹ nhàng nhưng không hề đơn giản trên đường phố đông đúc của những thành phố lớn trên thế giới như Paris, London… hay ngay cả những thành phố lớn của Việt Nam như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh đã không còn là hình ảnh quá mới mẻ đối với chúng ta. Những cử động tưởng chừng nhẹ nhàng nhưng lại đòi hỏi kỹ thuật cao ấy được người ta tôn vinh như một môn nghệ thuật và dành cho một cái tên ưu ái – Parkour. Đây là một trào lưu khá mới và dần trở thành một làn sóng rất thịnh hành trong giới trẻ trên toàn thế giới.

Parkour

Khởi nguồn của Parkour

Parkour xuất phát từ một phương thức huấn luyện sử dụng vận động bắt nguồn từ tập luyện kỹ năng tránh vật cản của quân đội, người tập di chuyển từ A đến B theo cách hiệu quả nhất có thể trong khi vẫn giữ an toàn. Parkour bao gồm các bài tập vượt chướng ngại vật, chạy, leo, đu, nhảy, lăn, chuyển động trên 4 chi, và các bài tập tương tự khác tùy thuộc vào vận động nào được coi là thích hợp nhất cho những tình huống nhất định.

Được sử dụng lần đầu bởi Georges Hébert trong Thế chiến I, sau đó, parkour được phát triển bởi Raymond Belle. Cha Raymond là một bác sĩ Pháp còn mẹ ông là một người Việt Nam. Sau Chiến tranh Đông Dương, mất cha, ông bị tách khỏi mẹ và bị đưa lên một trại trẻ mồ côi ở Đà Lạt lúc 7 tuổi. Trong khoảng thời gian ấy, vào mỗi đêm, trong khi mọi người đang ngủ thì ông lại ở ngoài leo trèo, chạy nhảy. Raymond đã tự thử thách khả năng chịu đựng, sức mạnh và sự linh hoạt của mình bằng những hình thức vượt chướng ngại vật mà bây giờ chúng ta gọi là Parkour, điều giúp ông vượt qua những đau thương thời thơ ấu và làm con người ông cứng rắn hơn. Sau trận Điện Biên Phủ năm 1954, Raymond trở về Pháp và ở lại trong trại giáo dục quân sự cho đến năm 19 tuổi, khi ông tham gia đội cứu hỏa Paris, một đơn vị quân đội Pháp.

Raymond Belle

Sau này, khi con trai Raymond là David Belle (sinh năm 1973) được nghe về hình thức ‘giải trí’ của cha mình – le parcours, ông đã tập luyện và hoàn thiện nó cùng nhóm bạn của mình – Yamakasi. David Belle từ khi còn là một thiếu niên ở ngoại ô Lisse của Paris được giới trẻ tôn vinh như một vị thánh khi thuần thục các động tác chạy nhảy, leo trèo thông qua việc phát triển môn thể thao đầy tính nghệ thuật và mạo hiểm của cha mình. David nói rằng những ngôi nhà san sát nhau ở thị thành như một sân chơi của riêng mình và chính những bước nhảy Parkour đã mang đến cho anh cảm giác tự do và được giải thoát khỏi môi trường tù túng xung quanh.

David Belle

Sự phát triển mạnh mẽ như một tín ngưỡng dành riêng cho các tín đồ đường phố

Parkour được phổ biến vào những năm cuối thế kỷ XX, đầu thế kỷ XXI thông qua phim ảnh, quảng cáo hay các tài liệu của Yamakasi mà khởi đầu là BBC công bố đoạn phim tư liệu mang tên ‘Giờ cao điểm’ mô tả chi tiết môn thể thao này. Và cho đến bây giờ Parkour được coi là một loại nghệ thuật hơn là một môn thể thao. Theo những tín đồ của môn nghệ thuật đường phố này, Parkour giống như một đam mê hơn là một trò tiêu khiển, nó là một thứ triết học hay nói cách khác là một lối sống. Yếu tố quyết định của Parkour là sự hoà hợp giữa cơ thể và vật cản, điều này đòi hỏi một sự tinh tế, uyển chuyển và một sự tập trung cao độ để có thể đạt được chữ ‘thẩm mỹ’ trong từng chuyển động.

Giống như rất nhiều môn thể thao khác, Parkour rèn cho người tập tính kiên trì, nhẫn nại. Không tốn kém, không đòi hỏi những dụng cụ tập đắt tiền, những người học Parkour chỉ cần thầy dạy tốt, một bộ đồ cùng với giày và một chút tưởng tượng là có thể bắt đầu một môn nghệ thuật, một môn thể thao mới đầy lý thú.

Tracer

Cho đến nay, các thành viên của parkour trên thế giới vẫn quan niệm môn thể thao này là một hình thức biểu diễn nghệ thuật. Về cơ bản, parkour là một bộ môn được thiết kế dựa trên tốc độ, nó sử dụng các động tác thể lực nguyên thủy như chạy, nhảy, nảy bật, đong đưa và xoay tròn. Ngoài môn parkour truyền thống do David Belle khởi xướng, còn có những ‘biến chiêu’ khác từ nó, chẳng hạn như freerunning (chạy tự do).

Nói chung, các fan say mê môn Parkour đều được gọi là các ‘tracer’. Mục tiêu của các tracer là tiếp cận là các tòa nhà cao, các tay vịn, cầu thang, băng ghế và các sân chơi của trẻ em… Vậy nên Parkour cũng không thể tránh khỏi những rủi ro, trong các môi trường này, loại chấn thương phổ biến nhất là trầy cổ tay hoặc bàn tay từ các động tác ‘mèo nhảy’ hoặc ‘nhảy tường’. Chưa kể các tình huống chấn thương nặng hơn khi va đập mạnh cơ thể cơ thể với môi trường, té ngã do nắm chụp hụt hoặc vấp, trượt gây ra các vụ gãy xương có thể ảnh hưởng đến tính mạng. Thế nhưng, mặc cho các nguy hiểm rình rập, các tín đồ của parkour vẫn say mê phát cả về số lượng lẫn chất lượng, và họ được gọi là các ‘Ninja đường phố’.

NEWYORK PARKOUR – HANNA WEMMENHAG

Kỹ thuật căn bản của nghệ thuật Parkour

Không có một luật lệ nào dành cho đường lối di chuyển và việc phối hợp các động tác trong parkour, nhưng vẫn có các động tác/kỹ thuật được xem là cơ bản:

· Landing: Dùng mũi chân để tiếp đất khi rơi/nhảy từ độ cao không quá đầu xuống đất. Là kỹ thuật đầu tiên mà các tracer bắt buộc phải học, nó luôn đứng đầu trong danh sách các động tác phải học đầu tiên trong huấn luyện Parkour.
· PK Roll: Lăn ngang qua vai để giảm lực khi rơi/nhảy từ độ cao quá đầu xuống đất. Là kỹ thuật thứ hai sau Landing mà các traceur và traceuse bắt buộc phải học, nó luôn luôn đứng trong danh sách các động tác phải học đầu tiên trong huấn luyện Parkour.
· Vault: Vượt qua chướng ngại vật một cách nhanh nhất có thể mà không bị chấn thương và giảm tốc độ di chuyển bằng cách phối hợp các bộ phận trên cơ thể. Ví dụ: Safety Vault, Lazy Vault, Kong Vault… Một trong những kỹ thuật phải học khi mới nhập môn.
· Precision Jump: Nhảy và tiếp đất chính xác bằng mũi chân trên những chướng ngại vật nhỏ hoặc hẹp.
· Cat Leap: Nhảy và tiếp tường với mũi chân đặt trên bề mặt thẳng đứng của bức tường, với hai bàn tay níu vào gờ tường.
· Wallrun: Vertical: Chạy dọc lên bờ tường để lên được đỉnh tường hoạc vượt qua tường. Horizontal: Chạy ngang theo bờ tường (Thật ra Horizontal Wallrun bắt nguồn từ một kỹ thuật cơ bản hơn là Tic-tac). Tic-tac: Dùng chân đạp lên tường, sau đó bật ra khỏi tường. Tic-tac là một trong những kỹ thuật cơ bản nhất mà các traceur và traceuse phải học, nó hỗ trợ cho việc tập rất nhiều kỹ thuật sau này như Horizontal Wallrun, Corner Wallrun (chạy lên tường nhờ vào khoảng cách giữa 2 bức tường vuông góc), Up Tic-tac (chạy lên tường nhờ vào khoảng cách giữa 2 bức tường song song).
· Pull-up: Chuyển từ tư thế leap đến tư thế chống hai tay trên gờ tường, đẩy để di chuyển lên trên hoặc qua phía bên kia bức tường.

Hongkong Parkour – Tomasz Gudzowaty

Cảm ơn bạn đọc đã quan tâm đến bài viết nói riêng và tạp chí nói chung. Hãy theo dõi Pipess trên Instagram và Facebook để có thể cập nhật các thông tin và sự kiện mới nhất về Sneaker, Âm nhạc (Music) và Văn hoá đường phố (Street Culture).

VIA: variety sources

 

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here